Thông tin về thuốc, biệt dược, thực phẩm chức năng; tư vấn sức khỏe.

Thông tin về thuốc, biệt dược, thực phẩm chức năng; tư vấn sức khỏe. (102911 sản phẩm)

Sắp xếp theo:

Prednisolon 5mg

SĐK: V557-H12-05

Thendacin 150mg

SĐK: VNB-3520-05

Amina 25

SĐK: VNA-0398-02

Bổ thận thuỷ TW 3

SĐK: V1086-H12-10

Acetylcystein-200mg

SĐK: VNA-3874-00

Viegan B

SĐK:

DEP

SĐK: VNA-4096-01

Libracefactam 2g

SĐK: VN-4852-07

Redcold-F

SĐK: VD-3448-07

Alendro 70mg

SĐK: VN-3485-07

Tetracyclin 250mg

SĐK: VD-12419-10

Primemametine

SĐK: VN-1864-06

Adipin 5

SĐK: VNA-3060-05

Bifopezon 1g

SĐK: VD-12204-10

Magnesi-B6

SĐK: VD-10023-10

Zaniat 125mg

SĐK: VNB-0799-03

Rendesmol

SĐK: VD-1660-06

Morihepamin

SĐK: VN-17215-13

Doeso

SĐK: VD-7026-09

Paracetamol 500mg

SĐK: VD-0921-06

Oxnas duo suspension

SĐK: VN-8974-09

DAILIS 20

SĐK: QLĐB-05-06

Rogelin 2

SĐK: VN-9758-05

Aspilets EC-80mg

SĐK: VNB-3683-05

Chlorocina-H

SĐK: VNA-4550-01

Vansiry

SĐK: VD-10588-10

Infud Cream

SĐK: VN-19625-16

Dosen 500 mg

SĐK: VD-15902-11

Korando-Caps-500mg

SĐK: VNA-1101-03

Tidacotrim

SĐK: VD-14096-11

Andriol

SĐK: VN-7944-03

Cifzy

SĐK: VN-4277-07

Dexamethasone

SĐK: VD-11225-10

Fonroxil 250

SĐK: VD-2830-07

Albendazol

SĐK: VD-10361-10

Hes 6%

SĐK: VN-16147-13

CefixVPC 200

SĐK: VD-12238-10

Clovaszol 100mg

SĐK: VNB-3410-05

Stiemycin-2%

SĐK: VN-4851-00

Nước oxy già 3%

SĐK: S217-H12-05

Berberin BM

SĐK: V759-H12-10

Gemibine- 1000mg

SĐK: VN-3053-07

Suzyme-90mg

SĐK: VN-4650-00

Ngọc liên sỏi thận..

SĐK: V607-H12-10

Bephazym

SĐK: V163-H12-05

Clarithromycin-250mg

SĐK: VNB-2058-04

Hoàn sáng mắt

SĐK: V1487-H12-10

Hà thủ ô

SĐK: V745-H12-10

Domacef

SĐK: VN-11449-10

Medicrafts Evening..

SĐK: VN-5548-01

Biolamin tab.

SĐK: VN-16782-13

Medotor-10 mg

SĐK: VN-7465-03

Finarine

SĐK: VN-10494-10

Mofen-400mg

SĐK: VN-1509-06

Actiso P

SĐK: VNB-3824-05

Terpin codein

SĐK: VD-3188-07

Pyme-Nimis

SĐK: VD-2200-06

Pharmatane

SĐK: VD-5057-08

Nitus

SĐK: V585-H12-10

Paracetamol 1000

SĐK: VD-10448-10

Vitamin C Larjan..

SĐK: VN-6917-08

Loforcy

SĐK: V549-H12-10

Ceminox

SĐK: VD-13170-10

Ventek 5mg

SĐK: VN-5093-07

Pepnic

SĐK: VN-6100-08

Cepmox-500mg

SĐK: VNB-0591-03

Rigaton

SĐK: VN-8866-09

Tadaxan

SĐK: VD-4512-07

Pemecar

SĐK: VNA-0640-03

Cefotaxim

SĐK: VN-0143-06

Salbutamol 2mg

SĐK: VD-13637-10

Ladinex

SĐK: VN-18683-15

Tasimtec Inj.

SĐK: VN-11239-10

Cadexcin-N

SĐK: VN-6417-02

Fedimtast

SĐK: VD-20598-14

Agi - Cotrim

SĐK: VD-10050-10

Euca Vim báo gấm

SĐK: VNA-4290-05

Nic-Vita Siro

SĐK: VD-14079-11

Terpona

SĐK: VNA-4277-01

Melonex 15

SĐK: VN-6891-02

Cefdan Inj 1g

SĐK: VN-4680-07

Cammic

SĐK: VNB-4485-05

Clathomic 500

SĐK: VD-3353-07

Tydol cold

SĐK: VNB-2144-04

Oscumin

SĐK: VD-12191-10

Ralidon

VNA-4565-01

Zengesic

VD-4497-07

Katoniron B9

VD-0949-06

Celesdex

VNA-3943-01

Silymax Extra

VD-11210-10

Yucezone Injection

VN-10776-10

Axcel Urea Cream

VN-10050-10

Ethambutol-400mg

V19-H12-05

Povidine-10%

VNB-1021-03

Verimed 135mg

VN-20559-17

Poncityl 500

VNB-4539-05

Dogrel SaVi

VD-17939-12

Orinadol 200mg

VD-14368-11

Sagoplix

VNS-0158-02

Thiopental-1g

5224/QLD/GN

Courtois

VD-21987-14

Pyrantel 125mg

VNB-4464-05

Fimabute-100

VN-5875-08

Gynasy

VD-10096-10

Fluoxetin-20mg

VD-2050-06

Zadaxin

VN-8053-09

Cuine caps 250mg

VD-13577-10

Glynase XL-5-5 mg

VN-7026-02

Cloxacilin-500mg

VD-2732-07

Alphachymotrypsin

VD-11355-10

Paracetamol-500mg

VNB-3398-05

Tecphana

VNB-1068-03

Rozone

VN-14425-12

Flunolon

VN-2737-07

Oleanzrapitab 5

VN-0642-06

Ðởm kim hoàn

VNB-2747-05

Cloxacillin-500mg

V19-H08-04

Cao khô râu mèo

VD-20140-13

Linoritic Forte

VN-5569-01

Roxy RVN 150

VD-18838-13

Cledomox 625

VN-9841-10

Prednisolon-5mg

V159-H12-06

Megacef

VN-6015-01

Heparigen Inj.

VN-8724-09

Hemapo-10.000UI

VN-5717-08

Rosuvastatin 10

VD-14533-11

Mebendazol

VD-0242-06

Dompenyl-M-12,72mg

VNB-1198-03

Vitamin B1 50mg

V794-H12-05

Cephalexin

VD-4741-08

Valcyte

VN-7674-09

Dexamethasone

V1302-H12-06

Hanmidoxylin

VN-8343-04

Bicimax

VD-13136-10

Partinol cafein

VD-21447-14

Volsamen

VD-1706-06

Shinzolin

VD-16429-12

Brocof

VN-1233-06

Cetam Caps

VD-20305-13

Resecadot-10

VN-1419-06

Ampicillin-250 mg

H02-107-01

Nagyteccap

VD-26150-17

Mypara 650

VD-11267-10

Prednicor-F-0,5mg

VNA-3802-00

Mindrop

VN-8391-04

Vitamin B6-50mg

V1381-H12-06

Pantomed-40mg

VN-9656-05

Bisacodyl 5mg

VD-2810-07

Marcain-0,5%

VN-4140-00

Uphaxime-200mg

VNA-1283-03
RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

DANH BẠ PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn thuốc

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

ĐỊA CHỈ NHÀ THUỐC

Chi tiết từng ngõ, phố, quận, huyện

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN SỨC KHỎE HỮU ÍCH

Các tin y tế cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

DANH BẠ PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn thuốc

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN SỨC KHỎE HỮU ÍCH

Các tin y tế cập nhật liên tục

Giá Thuốc www.giathuoc.net Hà Nội, Việt Nam 123 ABC VN-HN 10000 VN ‎0912121212