Thuốc tim mạch

Thuốc tim mạch (2004 sản phẩm)

Sắp xếp theo:

Tesartan 80

SĐK: VN-14240-11

Zithin 20

SĐK: VD-4799-08

Clopivaz

SĐK: VN-14242-11

Lipidcare

SĐK: VD-4947-08

Medcardil 10 Tablets

SĐK: VN-14254-11

Lipidcare 100

SĐK: VD-4946-08

Cilzec Plus

SĐK: VN-14263-11

Fenoflex

SĐK: VD-5079-08

Angizaar-50

SĐK: VN-14272-11

Losartan

SĐK: VD-4831-08

Avas-20

SĐK: VN-14273-11

Losartan

SĐK: VD-4832-08

Angizaar-25

SĐK: VN-14282-11

Sartanpo

SĐK: VD-4791-08

Avas-10

SĐK: VN-14283-11

Lovastatin

SĐK: VD-4833-08

Rovastin-10

SĐK: VN-14293-11

Captopril

SĐK: VD-4809-08

Lipitor (đóng gói..

SĐK: VN-14307-11

Dotorin

SĐK: VD-4943-08

Lipitor (đóng gói..

SĐK: VN-14308-11

Adasoft

SĐK: VD-4974-08

Lipitor (đóng gói..

SĐK: VN-14309-11

Losapin 100

SĐK: VD-4924-08

Trovem 10mg

SĐK: VN-14315-11

Aspirin PH8

SĐK: VD-4645-08

Trovem 20mg

SĐK: VN-14316-11

Aspirin

SĐK: VD-5040-08

Telopin Tab.

SĐK: VN-14327-11

Meyerdipin 5

SĐK: VD-4984-08

Varosc Tab.

SĐK: VN-14329-11

Tipharmlor

SĐK: VD-4820-08

Yuyugrel Tablet

SĐK: VN-14334-11

Atorvastatin

SĐK: VD-4827-08

Shadipine-10

SĐK: VN-14359-11

Atorvastatin

SĐK: VD-4828-08

Toraass 50

SĐK: VN-14381-11

Lipidorox 10

SĐK: VD-13840-11

Toraass H

SĐK: VN-14382-11

Rosuliptin 20

SĐK: VD-13847-11

Ifistatin 10

SĐK: VN-14386-11

Atorvastatin 10

SĐK: VD-14064-11

Samgrel

SĐK: VN-14410-11

Atorvastatin 20

SĐK: VD-14065-11

Zydusatorva 10

SĐK: VN-14494-12

Carhurol 10

SĐK: VD-14143-11

Zydusatorva 20

SĐK: VN-14495-12

Carhurol 20

SĐK: VD-14144-11

Rovartal 10

SĐK: VN-14500-12

Eftirosu 20

SĐK: VD-14209-11

Cheklip 10

SĐK: VN-14509-12

Eutelsan 20

SĐK: VD-14210-11

Cheklip 20

SĐK: VN-14510-12

Citidipin 10

SĐK: VD-14385-11

Foloup

SĐK: VN-14729-12

Citidipin 5

SĐK: VD-14386-11

Kimalu

SĐK: VN-14636-12

Leninarto 20

SĐK: VD-14393-11

Phocodex 5mg

SĐK: VN-14637-12

Madodipin 10

SĐK: VD-14394-11

Getvilol Tablets..

SĐK: VN-14676-12

SaVi Telmisartan 80

SĐK: VD-14413-11

Getvilol Tablets 5mg

SĐK: VN-14677-12

Zoamco - A

SĐK: VD-14521-11

Cadalol 25

SĐK: VN-14734-12

Enalapril 5

SĐK: VD-14527-11

Ridlor

SĐK: VN-14741-12

Rosuvastatin 10

SĐK: VD-14533-11

Sartinlo-25

SĐK: VN-14756-12

Rosuvastatin 20

SĐK: VD-14534-11

Rasoltan 50mg

SĐK: VN-14795-12

Simvastatin 10

SĐK: VD-14535-11

Storvas 10mg

SĐK: VN-14797-12

Simvastatin 20

SĐK: VD-14536-11

Lipitin -R

SĐK: VN-14798-12

Osacadi 100 tablet

SĐK: VN-14525-12

Captopril Stada 12.5

SĐK: VN-14812-12

Osacadi 50 tablet

SĐK: VN-14526-12

Lokcomin 50mg

SĐK: VN-14820-12

Nolipit-10

SĐK: VN-14533-12

Losartan Potassium..

SĐK: VN-14821-12

Colirova-10

SĐK: VN-14437-12

Listril 5

SĐK: VN-14830-12

Colirova-5

SĐK: VN-14438-12

Emlocin 5

SĐK: VN-14836-12

V-Sartan 160

SĐK: VN-14443-12

Savitor 20

SĐK: VN-14837-12

V-Sartan 80

SĐK: VN-14444-12
RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

DANH BẠ PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn thuốc

CÁC THƯƠNG HIỆU NỔI TIẾNG

ĐỊA CHỈ NHÀ THUỐC

Chi tiết từng ngõ, phố, quận, huyện

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN SỨC KHỎE HỮU ÍCH

Các tin y tế cập nhật liên tục

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

HỖ TRỢ NHANH CHÓNG

Tư vẫn miễn phí, nhiệt tình

RẤT NHIỀU SẢN PHẨM

DANH BẠ PHONG PHÚ

Đa dạng hàng trăm ngàn thuốc

TIN TỨC CẬP NHẬT

TIN SỨC KHỎE HỮU ÍCH

Các tin y tế cập nhật liên tục

Giá Thuốc www.giathuoc.net Hà Nội, Việt Nam 123 ABC VN-HN 10000 VN ‎0912121212